新しいCDを聞きます。
Tôi nghe đĩa CD mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
đĩa CD
CD trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là đĩa CD.
Cách đọc là シーディー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: シーディー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 6
新しいCDを聞きます。
Tôi nghe đĩa CD mới.
店で日本語のCDを買いました。
Tôi đã mua đĩa CD tiếng Nhật ở cửa hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.