毎日ご飯を食べます。
Hằng ngày tôi ăn cơm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cơm, bữa ăn
ご飯 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cơm, bữa ăn.
Cách đọc là ごはん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごはん
Hán Việt: PHẠN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 6
毎日ご飯を食べます。
Hằng ngày tôi ăn cơm.
晩ご飯にご飯と魚を食べます。
Bữa tối tôi ăn cơm và cá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.