土曜日にテニスをします。
Thứ Bảy tôi chơi quần vợt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
quần vợt
テニス trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là quần vợt.
Từ này được viết và đọc là テニス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: テニス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 06
土曜日にテニスをします。
Thứ Bảy tôi chơi quần vợt.
友達とテニスをしました。
Tôi đã chơi quần vợt cùng bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.