シャツを買います。
Tôi mua áo sơ mi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
áo sơ mi
シャツ trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là áo sơ mi.
Từ này được viết và đọc là シャツ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: シャツ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 7
シャツを買います。
Tôi mua áo sơ mi.
父にシャツをあげました。
Tôi đã tặng áo sơ mi cho bố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.