失礼します。
Xin phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
xin phép
失礼します trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là xin phép.
Cách đọc là しつれいします.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しつれいします
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 7
失礼します。
Xin phép.
では、失礼します。
Vậy tôi xin phép.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.