桜はきれいです。
Hoa anh đào đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
hoa anh đào, cây anh đào
桜 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là hoa anh đào, cây anh đào.
Cách đọc là さくら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくら
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 08
桜はきれいです。
Hoa anh đào đẹp.
公園の桜は有名です。
Hoa anh đào ở công viên nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.