古い車を買いました。
Tôi đã mua xe cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cũ
古い trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cũ.
Cách đọc là ふるい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふるい
Hán Việt: CỔ
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 08
古い車を買いました。
Tôi đã mua xe cũ.
この本は古いです。
Cuốn sách này cũ.
Từ trái nghĩa: 新しい (あたら(しい))
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.