小さいノートを買いました。
Tôi đã mua cuốn vở nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
bé, nhỏ
小さい trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là bé, nhỏ.
Cách đọc là ちいさい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちいさい
Hán Việt: TIỂU
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 8
小さいノートを買いました。
Tôi đã mua cuốn vở nhỏ.
私の部屋は小さいです。
Phòng của tôi nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.