山田さんは親切です。
Anh/Chị Yamada tốt bụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
tốt bụng, thân thiện
親切 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là tốt bụng, thân thiện.
Cách đọc là しんせつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんせつ
Hán Việt: THÂN THIẾT
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 08
山田さんは親切です。
Anh/Chị Yamada tốt bụng.
親切な先生に習います。
Tôi học từ thầy/cô tốt bụng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.