土曜日にコンサートがあります。
Thứ Bảy có buổi hòa nhạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
buổi hòa nhạc
コンサート trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là buổi hòa nhạc.
Từ này được viết và đọc là コンサート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンサート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 9
土曜日にコンサートがあります。
Thứ Bảy có buổi hòa nhạc.
友達とコンサートへ行きます。
Tôi đi buổi hòa nhạc với bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.