子どもが二人います。
Tôi có hai con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
con cái
子ども trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là con cái.
Cách đọc là こども.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こども
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 9
子どもが二人います。
Tôi có hai con.
子どもはサッカーが好きです。
Con tôi thích bóng đá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.