母は料理が上手です。
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
món ăn, việc nấu ăn
料理 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là món ăn, việc nấu ăn.
Cách đọc là りょうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうり
Hán Việt: LIỆU LÝ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 9
母は料理が上手です。
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
日本の料理が好きです。
Tôi thích món ăn Nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.