私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
thích
好き trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là thích.
Cách đọc là すき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すき
Hán Việt: HẢO
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 9
私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
子どもはサッカーが好きです。
Trẻ con thích bóng đá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.