ドアの前に男の人がいます。
Trước cửa có người đàn ông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
người đàn ông
男の人 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là người đàn ông.
Cách đọc là おとこのひと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おとこのひと
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 10
ドアの前に男の人がいます。
Trước cửa có người đàn ông.
あの男の人は会社員です。
Người đàn ông kia là nhân viên công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.