昼ご飯にカレーライスを食べます。
Tôi ăn cơm cà ri vào bữa trưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cơm cà ri
カレーライス trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cơm cà ri.
Từ này được viết và đọc là カレーライス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: カレーライス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 11
昼ご飯にカレーライスを食べます。
Tôi ăn cơm cà ri vào bữa trưa.
食堂でカレーライスを一つください。
Ở nhà ăn, cho tôi một suất cơm cà ri.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.