封筒を五枚買いました。
Tôi đã mua năm cái phong bì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
phong bì
封筒 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là phong bì.
Cách đọc là ふうとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふうとう
Hán Việt: PHONG ĐỒNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 11
封筒を五枚買いました。
Tôi đã mua năm cái phong bì.
手紙を封筒に入れます。
Tôi cho thư vào phong bì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.