このカレーは辛いです。
Món cà ri này cay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cay
辛い trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cay.
Cách đọc là からい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からい
Hán Việt: TÂN
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 12
このカレーは辛いです。
Món cà ri này cay.
辛い料理はあまり食べません。
Tôi không ăn món cay lắm.
Từ trái nghĩa: 甘い (あまい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.