昨日、遅く寝ました。
Hôm qua tôi ngủ muộn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
chậm, muộn
遅い trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là chậm, muộn.
Cách đọc là おそい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おそい
Hán Việt: TRÌ
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 12
昨日、遅く寝ました。
Hôm qua tôi ngủ muộn.
このバスは電車より遅いです。
Xe buýt này chậm hơn tàu điện.
Từ trái nghĩa: 早い (はやい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.