来年、兄は結婚します。
Năm sau anh trai tôi kết hôn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
kết hôn
結婚する trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là kết hôn.
Cách đọc là けっこんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっこんする
Hán Việt: KẾT HÔN
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 13
来年、兄は結婚します。
Năm sau anh trai tôi kết hôn.
田中さんは来月結婚します。
Anh Tanaka tháng sau kết hôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.