週末、どこかへ行きたいです。
Cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
đâu đó, chỗ nào đó
どこか trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là đâu đó, chỗ nào đó.
Từ này được viết và đọc là どこか.
Từ này đang được phân loại là Đại từ/Cụm. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どこか
Loại từ: Đại từ/Cụm
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 13
週末、どこかへ行きたいです。
Cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.
静かなどこかで勉強したいです。
Tôi muốn học ở một nơi yên tĩnh nào đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.