この部屋は広いです。
Căn phòng này rộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
rộng
広い trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là rộng.
Cách đọc là ひろい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろい
Hán Việt: QUẢNG
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 13
この部屋は広いです。
Căn phòng này rộng.
広い公園で散歩します。
Tôi đi dạo ở công viên rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.