古い友達の名前を思い出しました。
Tôi đã nhớ ra tên người bạn cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
nhớ lại, hồi tưởng lại
思い出す trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
Cách đọc là おもいだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもいだす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 15
古い友達の名前を思い出しました。
Tôi đã nhớ ra tên người bạn cũ.
写真を見て、家族を思い出します。
Nhìn ảnh, tôi nhớ đến gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.