京都で古いお寺を見ました。
Tôi đã xem ngôi chùa cổ ở Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
chùa
お寺 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là chùa.
Cách đọc là おてら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おてら
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 16
京都で古いお寺を見ました。
Tôi đã xem ngôi chùa cổ ở Kyoto.
日曜日に友達とお寺へ行きます。
Chủ nhật tôi đi chùa với bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.