朝、シャワーを浴びます。
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
vòi hoa sen
シャワー trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là vòi hoa sen.
Từ này được viết và đọc là シャワー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: シャワー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 16
朝、シャワーを浴びます。
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
ジョギングの後でシャワーを浴びました。
Sau khi chạy bộ, tôi đã tắm vòi sen.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.