彼はベトナムから来た留学生です。
Anh ấy là du học sinh đến từ Việt Nam.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
du học sinh
留学生 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là du học sinh.
Cách đọc là りゅうがくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうがくせい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 16
彼はベトナムから来た留学生です。
Anh ấy là du học sinh đến từ Việt Nam.
留学生は大学で日本語を勉強しています。
Du học sinh đang học tiếng Nhật ở đại học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.