新宿で電車を乗り換えます。
Tôi đổi tàu ở Shinjuku.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
chuyển, đổi tàu/xe
乗り換える trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là chuyển, đổi tàu/xe.
Cách đọc là のりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のりかえる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 16
新宿で電車を乗り換えます。
Tôi đổi tàu ở Shinjuku.
地下鉄に乗り換えて、会社へ行きます。
Tôi đổi sang tàu điện ngầm rồi đi làm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.