病院へ行くとき、保険証を持って行きます。
Khi đi bệnh viện, tôi mang thẻ bảo hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
thẻ bảo hiểm
保険証 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là thẻ bảo hiểm.
Cách đọc là ほけんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほけんしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 17
病院へ行くとき、保険証を持って行きます。
Khi đi bệnh viện, tôi mang thẻ bảo hiểm.
保険証を忘れないでください。
Đừng quên thẻ bảo hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.