風邪をひきました。
Tôi bị cảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cảm, cúm
風邪 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cảm, cúm.
Cách đọc là かぜ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かぜ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 17
風邪をひきました。
Tôi bị cảm.
風邪ですから、学校を休みます。
Vì bị cảm nên tôi nghỉ học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.