部長は事務所にいます。
Trưởng bộ phận đang ở văn phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
trưởng phòng
部長 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là trưởng phòng.
Cách đọc là ぶちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶちょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 18
部長は事務所にいます。
Trưởng bộ phận đang ở văn phòng.
部長に予定を確認します。
Tôi xác nhận lịch với trưởng bộ phận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.