昨夜あまり寝ませんでしたから、眠いです。
Vì tối qua không ngủ nhiều nên tôi buồn ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
buồn ngủ
眠い trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là buồn ngủ.
Cách đọc là ねむい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねむい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 19
昨夜あまり寝ませんでしたから、眠いです。
Vì tối qua không ngủ nhiều nên tôi buồn ngủ.
授業の後で眠くなりました。
Sau giờ học tôi đã buồn ngủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.