この町は交通が不便です。
Thị trấn này giao thông bất tiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
bất tiện
不便 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là bất tiện.
Cách đọc là ふべん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふべん
Hán Việt: BẤT TIỆN
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 21
この町は交通が不便です。
Thị trấn này giao thông bất tiện.
駅から遠いので、少し不便だと思います。
Vì xa nhà ga nên tôi nghĩ hơi bất tiện.
Từ trái nghĩa: 便利(べんり)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.