駅に近いアパートを探しています。
Tôi đang tìm căn hộ gần nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
chung cư, căn hộ
アパート trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là chung cư, căn hộ.
Từ này được viết và đọc là アパート.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アパート
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 22
駅に近いアパートを探しています。
Tôi đang tìm căn hộ gần nhà ga.
家賃が安いアパートに住みたいです。
Tôi muốn sống ở căn hộ tiền thuê rẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.