ダイニングキッチンがあるアパートを見ました。
Tôi đã xem căn hộ có bếp kèm phòng ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
bếp kèm phòng ăn
ダイニングキッチン trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là bếp kèm phòng ăn.
Từ này được viết và đọc là ダイニングキッチン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ダイニングキッチン
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 22
ダイニングキッチンがあるアパートを見ました。
Tôi đã xem căn hộ có bếp kèm phòng ăn.
広いダイニングキッチンが欲しいです。
Tôi muốn có bếp kèm phòng ăn rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.