私はベトナムで生まれました。
Tôi sinh ra ở Việt Nam.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
sinh ra
生まれる trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là sinh ra.
Cách đọc là うまれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うまれる
Hán Việt: SINH
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 22
私はベトナムで生まれました。
Tôi sinh ra ở Việt Nam.
五月に生まれた人は誰ですか。
Người sinh vào tháng 5 là ai?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.