外国人登録証を持って行ってください。
Hãy mang thẻ đăng ký người nước ngoài đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
thẻ đăng ký người nước ngoài
外国人登録証 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là thẻ đăng ký người nước ngoài.
Cách đọc là がいこくじんとうろくしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がいこくじんとうろくしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 23
外国人登録証を持って行ってください。
Hãy mang thẻ đăng ký người nước ngoài đi.
市役所で外国人登録証を見せます。
Tôi trình thẻ đăng ký người nước ngoài ở tòa thị chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.