機械が故障しています。
Máy đang bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
hỏng, sự cố
故障 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là hỏng, sự cố.
Cách đọc là こしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 23
機械が故障しています。
Máy đang bị hỏng.
故障のときは、電気屋に電話します。
Khi bị hỏng, tôi gọi cho cửa hàng đồ điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.