旅行の準備をします。
Tôi chuẩn bị cho chuyến du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
chuẩn bị
準備 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là chuẩn bị.
Cách đọc là じゅんび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅんび
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 24
旅行の準備をします。
Tôi chuẩn bị cho chuyến du lịch.
パーティーの準備を友達が手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi chuẩn bị bữa tiệc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.