友達が日本語の本をくれました。
Bạn đã cho tôi sách tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cho, tặng (tôi)
くれる trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cho, tặng (tôi).
Từ này được viết và đọc là くれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くれる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 24
友達が日本語の本をくれました。
Bạn đã cho tôi sách tiếng Nhật.
母が弁当を作ってくれました。
Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.