彼は彼女に謝りました
Anh ấy đã cảm ơn cô ấy
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cảm ơn
謝り trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cảm ơn.
Cách đọc là ありがとう.
Từ này đang được phân loại là する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ありがとう
Hán Việt: tạ
Loại từ: する動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は彼女に謝りました
Anh ấy đã cảm ơn cô ấy
彼女は彼に謝りました
Cô ấy đã cảm ơn anh ấy
Từ gần nghĩa: 感謝(かんしゃ)、礼(れい)
Từ trái nghĩa: 無視(むし)
Liên quan: 感謝(かんしゃ)、礼(れい)、無礼(ぶれい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.