休む
やすむ
nghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (làm việc/công ty)
Hán Việt: HƯU
日曜日に休みます。
Chủ nhật tôi nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Từ vựng N5 · Theo từ loại
Danh sách động từ tiếng Nhật theo cấp JLPT, giúp tra nghĩa, cách đọc và xem từ trong câu trước khi luyện nhớ chủ động. Kho hiện nhận dạng 171 mục theo nhãn Type trong dữ liệu.
171 mục · 171 mục có đủ nghĩa + ví dụ Nhật–Việt
やすむ
nghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (làm việc/công ty)
Hán Việt: HƯU
日曜日に休みます。
Chủ nhật tôi nghỉ.
はたらく
làm việc
Hán Việt: ĐỘNG
父は会社で働きます。
Bố tôi làm việc ở công ty.
おわる
hết, kết thúc, xong
Hán Việt: CHUNG
授業は四時に終わります。
Giờ học kết thúc lúc 4 giờ.
ねる
ngủ, đi ngủ
Hán Việt: TẨM
毎晩十一時に寝ます。
Mỗi tối tôi ngủ lúc 11 giờ.
おきる
dậy, thức dậy
Hán Việt: KHỞI
毎朝六時に起きます。
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
べんきょうする
học
毎日、日本語を勉強します。
Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.
かえる
về
Hán Việt: QUY
五時にうちへ帰ります。
Tôi về nhà lúc 5 giờ.
いく
đi
日曜日に京都へ行きます。
Chủ nhật tôi đi Kyoto.
くる
đến
Hán Việt: LAI
明日、友達がうちへ来ます。
Ngày mai bạn tôi đến nhà.
あう
gặp
Hán Việt: HỘI
駅で友達に会います。
Tôi gặp bạn ở nhà ga.
すう
hút (thuốc lá)
Hán Việt: HẤP
父はたばこを吸います。
Bố tôi hút thuốc lá.
とる
chụp ảnh
Hán Việt: TOÁT
公園で写真を撮ります。
Tôi chụp ảnh ở công viên.
かく
viết, vẽ
Hán Việt: THƯ
手紙を書きます。
Tôi viết thư.
きく
nghe; hỏi
Hán Việt: VĂN
音楽を聞きます。
Tôi nghe nhạc.
よむ
đọc
Hán Việt: ĐỘC
新聞を読みます。
Tôi đọc báo.
かう
mua
Hán Việt: MÃI
スーパーで野菜を買います。
Tôi mua rau ở siêu thị.
のむ
uống
Hán Việt: ẨM
水を飲みます。
Tôi uống nước.
みる
xem, nhìn, trông
Hán Việt: KIẾN
テレビを見ます。
Tôi xem tivi.
たべる
ăn
Hán Việt: THỰC
パンを食べます。
Tôi ăn bánh mì.
làm
宿題をします。
Tôi làm bài tập về nhà.
nhận
友達から本をもらいます。
Tôi nhận sách từ bạn.
きる
cắt
Hán Việt: THIẾT
ナイフでパンを切ります。
Tôi cắt bánh mì bằng dao.
ならう
học, tập
Hán Việt: TẬP
先生に日本語を習います。
Tôi học tiếng Nhật từ thầy/cô.
かす
cho mượn, cho vay
Hán Việt: THẢI
友達に本を貸します。
Tôi cho bạn mượn sách.
おくる
gửi; đưa đi, tiễn
Hán Việt: TỐNG
友達に手紙を送ります。
Tôi gửi thư cho bạn.
cho, tặng
母に花をあげます。
Tôi tặng hoa cho mẹ.
gọi (điện thoại); đeo (kính)
母に電話をかけます。
Tôi gọi điện cho mẹ.
かりる
mượn, vay
Hán Việt: TÁ
友達に本を借ります。
Tôi mượn sách từ bạn.
おしえる
dạy; cho biết; nói, cho biết
Hán Việt: GIÁO
先生は日本語を教えます。
Thầy/Cô dạy tiếng Nhật.
có (sở hữu); có (đồ vật tồn tại); được tổ chức, diễn ra
今日は会議があります。
Hôm nay có cuộc họp.
わかる
hiểu, nắm được
Hán Việt: PHÂN
日本語が少し分かります。
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
có, ở (người/động vật tồn tại); có (con cái); ở (Nhật)
教室に学生がいます。
Trong lớp học có học sinh/sinh viên.
mất, tốn (thời gian/tiền bạc)
大阪まで三時間かかります。
Đến Osaka mất ba tiếng.
はいる
vào; vào, nhập học
Hán Việt: NHẬP
部屋に入ります。
Tôi vào phòng.
だす
gửi, nộp, đưa ra; lấy ra, rút tiền
Hán Việt: XUẤT
郵便局で手紙を出します。
Tôi gửi thư ở bưu điện.
およぐ
bơi
Hán Việt: VỊNH
プールで泳ぎます。
Tôi bơi ở bể bơi.
あそぶ
chơi
Hán Việt: DU
公園で子どもと遊びます。
Tôi chơi với trẻ con ở công viên.
でる
ra, ra khỏi; ra, tốt nghiệp; ra, đi ra; tiền thừa ra
Hán Việt: XUẤT
部屋を出ます。
Tôi ra khỏi phòng.
つかれる
mệt
Hán Việt: BÌ
たくさん歩きますから、疲れます。
Vì đi bộ nhiều nên tôi mệt.
むかえる
đón
Hán Việt: NGHÊNH
駅へ友達を迎えに行きます。
Tôi đi đón bạn ở nhà ga.
さんぽする
đi dạo
Hán Việt: TÁN BỘ
公園を散歩します。
Tôi đi dạo ở công viên.
けっこんする
kết hôn
Hán Việt: KẾT HÔN
来年、兄は結婚します。
Năm sau anh trai tôi kết hôn.
かいものする
mua hàng
Hán Việt: MÃI VẬT
スーパーで買い物します。
Tôi mua sắm ở siêu thị.
しょくじする
ăn cơm, dùng bữa
Hán Việt: THỰC SỰ
友達と食事します。
Tôi dùng bữa với bạn.
とる
lấy
塩を取ってください。
Hãy lấy muối giúp tôi.
よぶ
gọi
Hán Việt: HÔ
タクシーを呼んでください。
Hãy gọi taxi giúp tôi.
まつ
đợi, chờ
Hán Việt: ĐÃI
ここで少し待ってください。
Hãy chờ ở đây một chút.
いそぐ
vội, gấp
Hán Việt: CẤP
時間がありませんから、急いでください。
Vì không có thời gian nên hãy nhanh lên.
てつだう
giúp đỡ
Hán Việt: THỦ TRUYỀN
荷物を持ちますから、手伝ってください。
Tôi cầm hành lý, hãy giúp tôi.
もつ
mang, cầm
Hán Việt: TRÌ
この荷物を持ってください。
Hãy cầm hành lý này giúp tôi.
まがる
rẽ, quẹo
Hán Việt: KHÚC
次の角を右へ曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
けす
tắt, xóa
Hán Việt: TIÊU
電気を消してください。
Hãy tắt điện.
はなす
nói, nói chuyện
Hán Việt: THOẠI
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm.
ふる
rơi (mưa, tuyết)
Hán Việt: GIÁNG
雨が降っています。
Trời đang mưa.
bật (điện, máy điều hòa)
電気をつけてください。
Hãy bật điện.
はじめる
bắt đầu
Hán Việt: THỦY
授業を始めます。
Tôi bắt đầu giờ học.
とめる
dừng, đỗ
Hán Việt: CHỈ
車をここに止めてください。
Hãy đỗ xe ở đây.
みせる
cho xem, trình
Hán Việt: KIẾN
パスポートを見せてください。
Hãy cho tôi xem hộ chiếu.
しめる
đóng
Hán Việt: BẾ
ドアを閉めてください。
Hãy đóng cửa.
あける
mở
Hán Việt: KHAI
窓を開けてください。
Hãy mở cửa sổ.
Nhóm theo từ loại giúp nhận ra cách một từ thường hoạt động trong câu, nhưng không thay thế việc học trong ngữ cảnh. Hãy đọc cách đọc, nghĩa và câu ví dụ rồi tự nhớ lại trước khi xem đáp án.
Nhóm này được lọc trực tiếp từ trường loại từ trong kho JLPT180; trang chỉ được mở index khi có đủ số lượng mục và dữ liệu ví dụ.
4 nhóm có đủ dữ liệu
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.