日曜日に休みます。
Chủ nhật tôi nghỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
nghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (làm việc/công ty)
休む trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là nghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (làm việc/công ty).
Cách đọc là やすむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やすむ
Hán Việt: HƯU
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 04
日曜日に休みます。
Chủ nhật tôi nghỉ.
今日は会社を休みます。
Hôm nay tôi nghỉ làm.
Từ trái nghĩa: 働く (はたらく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.