子供(こども)たちが公園(こうえん)で遊(あそ)んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
Chơi, vui chơi, giải trí; không làm việc, bỏ bê công việc; đi chơi, đi du lịch; không dùng đến, để không; chơi đùa (với động vật); chơi nhạc cụ, biểu diễn; đánh bạc
遊 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là Chơi, vui chơi, giải trí; không làm việc, bỏ bê công việc; đi chơi, đi du lịch; không dùng đến, để không; chơi đùa (với động vật); chơi nhạc cụ, biểu diễn; đánh bạc.
Cách đọc là あそぶ.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あそぶ
Hán Việt: Du
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
子供(こども)たちが公園(こうえん)で遊(あそ)んでいる。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
仕事(しごと)を遊(あそ)んでばかりいると、クビになるぞ。
Nếu cứ bỏ bê công việc thì sẽ bị đuổi việc đấy.
Từ gần nghĩa: 戯れる(たわむれる), 楽しむ(たのしむ), ぶらぶらする
Từ trái nghĩa: 働く(はたらく)
Liên quan: 遊び(あそび), 遊び人(あそびにん), 遊び場(あそびば)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.