寝る時間(ねるじかん)
thời gian ngủ
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
ngủ, nằm
寝 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là ngủ, nằm.
Cách đọc là ねる.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねる
Hán Việt: tẩm
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
寝る時間(ねるじかん)
thời gian ngủ
寝坊(ねぼう)
ngủ dậy muộn
Từ gần nghĩa: 休む(やすむ)
Từ trái nghĩa: 起きる(おきる)
Liên quan: 就寝(しゅうしん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.