脱ぐ
ぬぐ
Nghĩa: cởi (quần áo, giày)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
部屋に入る前に靴を脱ぎます。
Trước khi vào phòng, tôi cởi giày.
Ví dụ 2
暑いですから、上着を脱いでください。
Vì nóng nên hãy cởi áo khoác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぬぐ
Nghĩa: cởi (quần áo, giày)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
部屋に入る前に靴を脱ぎます。
Trước khi vào phòng, tôi cởi giày.
Ví dụ 2
暑いですから、上着を脱いでください。
Vì nóng nên hãy cởi áo khoác.
きる
Nghĩa: mặc (áo sơ mi...)
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
寒いですから、コートを着ます。
Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác.
Ví dụ 2
スーツを着ている人は社長です。
Người đang mặc vest là giám đốc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.