部屋に入る前に靴を脱ぎます。
Trước khi vào phòng, tôi cởi giày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cởi (quần áo, giày)
脱ぐ trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cởi (quần áo, giày).
Cách đọc là ぬぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬぐ
Hán Việt: THOÁT
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Minna no Nihongo · Bài 17
部屋に入る前に靴を脱ぎます。
Trước khi vào phòng, tôi cởi giày.
暑いですから、上着を脱いでください。
Vì nóng nên hãy cởi áo khoác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.