切削工具
せっさくこうぐ
dao cụ cắt gọt
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 52 thuật ngữ thuộc chủ đề Dao cụ trong ngành CNC & gia công cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
52 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
せっさくこうぐ
dao cụ cắt gọt
dao tiện
ちょうこうこうぐ
dao hợp kim cứng carbide
dao phay ngón
ハイスこうぐ
dao thép gió HSS
mũi khoan
mảnh dao insert
こうぐちょう
chiều dài dao
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.