Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

CNC & gia công cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật ngành CNC & gia công cơ khí: chủ đề Dao cụ

Trang này tập trung vào 52 thuật ngữ thuộc chủ đề Dao cụ trong ngành CNC & gia công cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

52thuật ngữ
11chủ đề trong ngành

Chủ đề Dao cụ · CNC & gia công cơ khí

52 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/2

コーティング工具

コーティングこうぐ

dao phủ coating

刃先交換式工具

はさきこうかんしきこうぐ

dao gắn mảnh thay thế/indexable

スローアウェイチップ

mảnh dao thay thế indexable insert

工具突き出し長さ

こうぐつきだしながさ

chiều dài nhô dao

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Dung sai

38 từ · CNC & gia công cơ khí

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành CNC & gia công cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...