ワーク
phôi/chi tiết gia công
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành CNC & gia công cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
phôi/chi tiết gia công
ひさくざい
vật liệu được cắt gọt
そざい
phôi vật liệu ban đầu
まるぼう
thanh tròn
かくざい
thanh vuông/chữ nhật
いたざい
vật liệu tấm
いもの
phôi đúc
たんぞうひん
phôi rèn
くろかわ
lớp oxit cán/rèn trên bề mặt
くろかわざい
vật liệu còn lớp oxit cán
せつだんざい
phôi đã cắt
あらざい
phôi thô
かこうきじゅんめん
mặt chuẩn gia công
つかみしろ
phần dư để kẹp phôi
つきだしりょう
lượng nhô phôi
ないぶきゅうゆ
cấp dung dịch bên trong dao
へんけい
biến dạng phôi
そり
cong vênh
ざんざい
vật liệu còn lại sau gia công
せっさくゆ
dầu/dung dịch cắt gọt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · CNC & gia công cơ khí
52 từ · CNC & gia công cơ khí
38 từ · CNC & gia công cơ khí
53 từ · CNC & gia công cơ khí
46 từ · CNC & gia công cơ khí
36 từ · CNC & gia công cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành CNC & gia công cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.