Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

CNC & gia công cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật ngành CNC & gia công cơ khí: nhóm Vật liệu

Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành CNC & gia công cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

20thuật ngữ
11chủ đề trong ngành

Nhóm Vật liệu · CNC & gia công cơ khí

20 từ · tối đa 50 từ/trang

被削材

ひさくざい

vật liệu được cắt gọt

Danh từVật liệu

素材

そざい

phôi vật liệu ban đầu

Danh từVật liệu

角材

かくざい

thanh vuông/chữ nhật

Danh từVật liệu

黒皮

くろかわ

lớp oxit cán/rèn trên bề mặt

Danh từVật liệu

黒皮材

くろかわざい

vật liệu còn lớp oxit cán

Danh từVật liệu

切断材

せつだんざい

phôi đã cắt

Danh từVật liệu

加工基準面

かこうきじゅんめん

mặt chuẩn gia công

Danh từVật liệu

つかみ代

つかみしろ

phần dư để kẹp phôi

Danh từVật liệu

突き出し量

つきだしりょう

lượng nhô phôi

Danh từVật liệu

内部給油

ないぶきゅうゆ

cấp dung dịch bên trong dao

Danh từVật liệu

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Dao cụ

52 từ · CNC & gia công cơ khí

Dung sai

38 từ · CNC & gia công cơ khí

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành CNC & gia công cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...