CAM
キャム
phần mềm/lập trình CAM
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề CAD/CAM & đường dao trong ngành CNC & gia công cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
キャム
phần mềm/lập trình CAM
キャドキャム
CAD/CAM
đường chạy dao
こうぐけいろ
đường chạy dao
シーエルデータ
dữ liệu vị trí dao CL
bộ hậu xử lý NC
エヌシーデータ
dữ liệu NC
かこうシミュレーション
mô phỏng gia công
せっさくシミュレーション
mô phỏng cắt gọt
かんしょうシミュレーション
mô phỏng kiểm tra va chạm
こうぐライブラリ
thư viện dao cụ
かこうテンプレート
mẫu chiến lược gia công
かこうりょういき
vùng gia công
かこうきょうかい
biên vùng gia công
đường vào dao
đường rút dao
đường dẫn vào cắt
đường dẫn ra khỏi cắt
ざんざい
vật liệu còn lại sau gia công
ざんざいかこう
gia công vật liệu còn lại
mô phỏng gia công
ポストしょりする
post-process để xuất mã NC
こうぐけいろをかくにんする
kiểm tra đường chạy dao
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · CNC & gia công cơ khí
52 từ · CNC & gia công cơ khí
38 từ · CNC & gia công cơ khí
53 từ · CNC & gia công cơ khí
46 từ · CNC & gia công cơ khí
36 từ · CNC & gia công cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành CNC & gia công cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.