ボルト
bu lông
Đang hội tụ linh khí…
Cơ khí
Trang này tập trung vào 51 thuật ngữ thuộc chủ đề Liên kết trong ngành Cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
51 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
bu lông
ろっかくボルト
bu lông lục giác
đai ốc
ざがね
vòng đệm
ろっかくナット
đai ốc lục giác
đinh tán
あつにゅう
lắp ép
ろっかくあなつきとめねじ
vít hãm lục giác chìm
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.